Khách hàng cá nhân

Chỉ số tài chính nổi bật

Balance sheet (VND billion) 3Q24 4Q24 1Q25 2Q25 3Q25 9T24 9T25
Total assets 123 234 345 456 567 678 789
Total outstanding credit 123,456 - 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
• Total loan balance 123,456 123,456 - 123,456 123,456 123,456 123,456
• Total corporate bonds 123,456 123,456 123,456 - 123,456 123,456 123,456
Total customer deposits 123,456 123,456 123,456 123,456 - 123,456 123,456
• Casa 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 - 123,456
Equity 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Kết quả hoạt động kinh doanh 3Q24 4Q24 1Q25 2Q25 3Q25 9T24 9T25
Thu nhập hoạt động 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
• Thu nhập lãi thuần 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Chi phí hoạt động 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Chi phí dự phòng 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Lợi nhuận trước thuế 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Lợi nhuận sau thuế 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Các chỉ số tài chính 3Q24 4Q24 1Q25 2Q25 3Q25 9T24 9T25
Thu nhập lãi thuần 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Thu nhập ngoài lãi 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Tổng thu nhập hoạt động 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Chi phí hoạt động 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Thu nhập trước thuế 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
NFI/TOI 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
CIR 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
ROA (LTM) 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
ROE (LTM) 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
NIM (LTM) 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456
Chi phí vốn 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456 123,456